| STT | Tên khóa học | Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) | Tiêu chuẩn năng lực Hoa ngữ Đài Loan (TBCL) | Cấp độ TOCFL | Giáo trình chính |
| 1 | Hoa ngữ sơ cấp – Căn bản | A1 |
Cấp 1 | Cấp Chuẩn bị | Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 1 |
| 2 | Hoa ngữ sơ cấp – Trung cấp | Cấp 2 | Cấp Nhập môn cơ bản |
Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 1–2 | |
| 3 | Hoa ngữ sơ cấp – Nâng cao | A2 |
Cấp 3 | Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 2 | |
| 4 | Hoa ngữ trung cấp – Căn bản | Cấp 4 |
Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 3 | ||
| 5 | Hoa ngữ trung cấp – Trung cấp | B1 |
Cấp Nâng cao cao cấp |
Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 3–4 | |
| 6 | Hoa ngữ trung cấp – Nâng cao | B2 |
Cấp 5 |
Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 4–5 | |
| 7 | Hoa ngữ cao cấp – Căn bản | Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 5–6 | |||
| 8 | Hoa ngữ cao cấp – Trung cấp | C1 | Cấp 6 | Cấp Lưu loát tinh thông |
Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 6 |
| 9 | Hoa ngữ cao cấp – Nâng cao | C2 | Cấp 7 | Giáo trình Hoa ngữ Đương đại Quyển 6 Light Taiwan |
| No. | Nama Kursus | Kerangka Acuan Umum Bahasa Eropa (CEFR) | Standar Kemampuan Bahasa Mandarin Taiwan (TBCL) | Tingkat TOCFL | Buku Ajar Utama |
| 1 | Bahasa Mandarin Dasar – Pemula | A1 |
Level 1 | Tingkat Persiapan | A Course in Contemporary Chinese Buku 1 |
| 2 | Bahasa Mandarin Dasar – Menengah | Level 2 | Tingkat Dasar Pemula |
A Course in Contemporary Chinese Buku 1–2 | |
| 3 | Bahasa Mandarin Dasar – Lanjutan | A2 |
Level 3 | A Course in Contemporary Chinese Buku 2 | |
| 4 | Bahasa Mandarin Menengah – Pemula | Level 4 |
A Course in Contemporary Chinese Buku 3 | ||
| 5 | Bahasa Mandarin Menengah – Menengah | B1 | Tingkat Menengah Lanjut |
A Course in Contemporary Chinese Buku 3–4 | |
| 6 | Bahasa Mandarin Menengah – Lanjutan | B2 |
Level 5 |
A Course in Contemporary Chinese Buku 4–5 | |
| 7 | Bahasa Mandarin Tingkat Lanjut – Pemula | A Course in Contemporary Chinese Buku 5–6 | |||
| 8 | Bahasa Mandarin Tingkat Lanjut – Menengah | C1 | Level 6 | Tingkat Fasih Mahir |
A Course in Contemporary Chinese Buku 6 |
| 9 | Bahasa Mandarin Tingkat Lanjut – Lanjutan | C2 | Level 7 | A Course in Contemporary Chinese Buku 6 Light Taiwan |