|
序号 /No. |
程度 / Level/Cấp độ |
班级人数 / Class size (students)/Số lượng sinh viên |
TOCFL |
使用教材 / Textbook Used/Giáo trình |
课程时数 /Hours/Số giờ học |
|
1 |
初级(一) Beginner I Sơ cấp I |
7-15人(Người) |
A1 (LEVEL 1) |
当代中文课程I(L1-L15) A Course in Contemporary Chinese I (L1-L15) Khóa học tiếng Hoa đương đại I (L1–L15) |
每周上课15小时,每学期上课12周,共计180小时 Students will attend 15 hours of classes per week over a 12-week semester, for a total of 180 hours. 15 giờ/tuần, học kỳ 12 tuần, tổng 180 giờ |
|
2 |
初级(一) Beginner II Sơ cấp II |
7-15人(Người) |
A2 (LEVEL 2) |
当代中文课程II(L1-L15) A Course in Contemporary Chinese II (L1-L15) Khóa học tiếng Hoa đương đại II (L1–L15) |
|
|
3 |
中级I Intermediate I Trung cấp I |
7-15人(Người) |
B1 (LEVEL 3) |
当代中文课程III(L1-L12) A Course in Contemporary Chinese III (L1-L12) Khóa học tiếng Hoa đương đại III (L1–L12) |
|
|
4 |
中级II Intermediate I Trung cấp II |
7-15人(Người) |
B2 (LEVEL 4) |
当代中文课程IV (L1-L12) A Course in Contemporary Chinese IV (L1-L12) Khóa học tiếng Hoa đương đại IV (L1–L12) |
|
|
5 |
高级I Advanced I Cao cấp I |
7-15人(Người) |
C1 (LEVEL 5) |
当代中文课程V (L1-L10) A Course in Contemporary Chinese V (L1-L10) Khóa học tiếng Hoa đương đại V (L1–L10) |
|
|
6 |
高级II Advanced II Cao cấp II |
7-15人(Người) |
C2 (LEVEL 6) |
当代中文课程VI (L1-L10) A Course in Contemporary Chinese VI (L1-L10) Khóa học tiếng Hoa đương đại VI (L1–L10) |